Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 4:32
weighted 100% (45,00pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 6:28
weighted 97% (34,94pp)
55 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 19:20
weighted 96% (31,55pp)
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 17:40
weighted 94% (29,67pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 8:02
weighted 93% (27,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 4, 2026, 8:56
weighted 91% (27,42pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 16:05
weighted 90% (25,21pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 15:17
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 19:00
weighted 87% (21,85pp)
Chọn ĐT (4,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Mật khẩu | 4,400 / 11 |
Clue Contest (53,330 điểm)
Đề xuất THHV (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2014 - PT - 10] Bài 1: Số chính phương | 30 / 30 |
duong3982oj Contest (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| duong3982oj Contest 01 - Lũy thừa | 5 / 5 |
| duong3982oj Contest 03 - Phương trình | 10 / 10 |
Duyên hải Bắc Bộ (36,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 33 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 3,850 / 35 |
HSG THCS (528,560 điểm)
HSG THPT (21 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
Trainning (55,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con liên tiếp | 15,200 / 20 |
| Tạo mảng | 40 / 40 |