Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 10:21
weighted 100% (50,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 11:29
weighted 99% (39,41pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 5, 2026, 16:03
weighted 97% (29,12pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 23:12
weighted 96% (28,68pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 5, Tháng 2, 2026, 13:17
weighted 94% (28,26pp)
14 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 22:51
weighted 93% (25,98pp)
72 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 5, 2026, 23:40
weighted 91% (23,04pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 15:15
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 17:02
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 23:19
weighted 87% (21,85pp)
Đề xuất DHBB (4,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX14 - 10] Bài 1: Số trung bình | 4,250 / 17 |
Duyên hải Bắc Bộ (3,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 3,500 / 35 |
HSG THCS (659,958 điểm)
HSG THPT (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| Olympic chuyên KHTN 2026 - RECURIO | 40 / 40 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |