Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ptnk_ts10_21_cau3 [PTNK - TS10 - 2021] Bài 3: Huấn luyện TS10 15,00 47,6% 16
ptnk_ts10_21_cau4 [PTNK - TS10 - 2021] Bài 4: Hệ thống mái che TS10 15,00 45,5% 17
gl3_thcity_1 THEMES Chưa phân loại 5,00 68,4% 12
gl3_thcity_2 PHITIEU Chưa phân loại 20,00 40,0% 4
gl3_thcity_3 FGIRD Chưa phân loại 30,00 46,2% 6
gl3_thcity_4 TUNNEL Chưa phân loại 30,00 38,1% 7
gl3_thcity_5 MESENGER Chưa phân loại 70,00 0,0% 0
thpt_gltsll2_1 VACCINE HSG Trường 20,00 25,0% 4
thpt_gltsll2_2 HẠT NGUYÊN TỬ HSG Trường 10,00 50,0% 8
thpt_gltsll2_3 VÒNG HẠT HSG Trường 50,00 28,6% 7
thpt_gltsll2_4 GIAI THỪA HSG Trường 40,00 13,2% 5
thpt_gltsll2_5 DÃY CON HSG Trường 40,00 27,3% 3
daklak_ts10_23_cau1 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 1: Tính tổng dãy số TS10 10,00 54,8% 82
daklak_ts10_23_cau2 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 2: Số chính phương TS10 10,00 61,6% 88
daklak_ts10_23_cau3 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 3: Giải mã mật thư TS10 10,00 75,0% 56
daklak_ts10_23_cau4 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 4: Phép chia dư TS10 10,00 42,1% 37
daklak_ts10_23_cau5 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 5: Ghép số TS10 10,00 15,8% 14
nb_ts10_22_cau1 TS10 Ninh Bình 2022 - Số phản nguyên tố TS10 5,00 50,2% 117
nb_ts10_22_cau3 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy số TS10 5,00 38,2% 86
nb_ts10_22_cau2 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy kí tự số TS10 5,00 52,3% 103
nb_ts10_22_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 4: Đèn nháy TS10 8,00 44,4% 63
ptnk_ts10_22_stickers [PTNK - TS10 - 2022] Bài 1: Stickers TS10 15,00 41,4% 54
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 25,00 23,0% 21
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 30,00 23,9% 29
cantho_ts10_22_cau1 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 1: Chữ số lớn nhất TS10 10,00 53,3% 141
cantho_ts10_22_cau2 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 2: Chữ cái in hoa TS10 10,00 81,8% 131
cantho_ts10_22_cau3 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 3: Liên tiếp bằng nhau TS10 10,00 38,6% 100
cantho_ts10_22_cau4 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 4: Điểm thi ICPC TS10 10,00 52,9% 48
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 37,5% 5
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 16,0% 8
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 19,3% 7
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 20,8% 10
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 25,8% 7
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 16,3% 5
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 13
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 59,1% 32
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 64,9% 39
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 53,8% 6
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 13,0% 5
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 36,8% 7
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 20,5% 16
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 56,1% 26
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 47,4% 14
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 30,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 52,0% 12
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 19,5% 6
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 15,8% 4