Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tn_ttts10_25_c Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự TS10 5,00 70,6% 71
tn_ttts10_25_d Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin TS10 17,00 51,9% 58
ptnk_ttts10_1_25_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy TS10 8,00 44,5% 56
ptnk_ttts10_1_25_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K TS10 8,00 44,7% 36
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 17,8% 9
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 52,2% 9
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 17,1% 34
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 55,3% 33
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 50,0% 18
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 45,6% 17
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 30,9% 218
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,2% 97
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,1% 46
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 28,4% 70
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 66,9% 83
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 20,3% 22
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 36,5% 11
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 35,4% 6
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 33,3% 36
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 27,6% 32
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 44,1% 31
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 68,2% 502
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 32,1% 398
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,8% 338
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 42,6% 259
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,3% 70
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 8,9% 39
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 69,0% 121
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 63,9% 109
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 27,5% 94
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 46,2% 66
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,8% 86
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 40,5% 70
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,5% 49
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 41,5% 57
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 64,3% 127
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 34,6% 101
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 43,2% 59
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 23,5% 32
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 42,1% 47
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 55,6% 83
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 49,1% 75
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 45,8% 53
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 34,4% 29
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 31,7% 83
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 22,1% 73
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 25,2% 60
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 30,5% 30
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 46,9% 119
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 41,2% 105