Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
...
33
34
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs 0/1
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
TS10 KHTN 2026 - SQRT
TS10 KHTN 2026 - TILE
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 3
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 2
TS10 KHTN 2026 - CARD
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 1
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
tn_ttts10_25_c
Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự
TS10
5,00
70,6%
71
tn_ttts10_25_d
Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin
TS10
17,00
51,9%
58
ptnk_ttts10_1_25_a
Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy
TS10
8,00
44,5%
56
ptnk_ttts10_1_25_b
Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K
TS10
8,00
44,7%
36
ptnk_ttts10_1_25_c
Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách
TS10
40,00
17,8%
9
ptnk_ttts10_1_25_d
Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER
TS10
30,00
52,2%
9
ptnk_ttts10_2_25_a
Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng
TS10
20,00
17,1%
34
ptnk_ttts10_2_25_b
Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind
TS10
17,00
55,3%
33
ptnk_ttts10_2_25_c
Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số
TS10
30,00
50,0%
18
ptnk_ttts10_2_25_d
Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi
TS10
35,00
45,6%
17
dhbb26_seq
Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số
Duyên hải Bắc Bộ
35,00
30,9%
218
dhbb26_path
Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi
Duyên hải Bắc Bộ
45,00
11,2%
97
dhbb26_pour
Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước
Duyên hải Bắc Bộ
80,00
8,1%
46
dhbb26_apple
Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo
Duyên hải Bắc Bộ
100,00
28,4%
70
tn_hsg10_26_a
HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung
HSG THPT
5,00
66,9%
83
tn_hsg10_26_b
HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá
HSG THPT
25,00
20,3%
22
tn_hsg10_26_c
HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số
HSG THPT
30,00
36,5%
11
tn_hsg10_26_d
HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng
HSG THPT
45,00
35,4%
6
olphcm26_dna
Olympic TPHCM 2026 - Di truyền
HSG THPT
11,00
33,3%
36
olphcm26_thuhoach
Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch
HSG THPT
30,00
27,6%
32
olphcm26_suutap
Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập
HSG THPT
20,00
44,1%
31
khtn_ttts10_3_26_a
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM
TS10
5,00
68,2%
502
khtn_ttts10_3_26_b
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP
TS10
5,00
32,1%
398
khtn_ttts10_3_26_c
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER
TS10
8,00
71,8%
338
khtn_ttts10_3_26_d
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM
TS10
17,00
42,6%
259
khtn_ttts10_3_26_e
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD
TS10
35,00
11,3%
70
khtn_ttts10_3_26_f
Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI
TS10
45,00
8,9%
39
ld_ts10_22_a
TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương
TS10
5,00
69,0%
121
ld_ts10_22_b
TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất
TS10
5,00
63,9%
109
ld_ts10_22_c
TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất
TS10
11,00
27,5%
94
ld_ts10_22_d
TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất
TS10
14,00
46,2%
66
vp_ts10_24_a
TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy
TS10
5,00
50,8%
86
vp_ts10_24_b
TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây
TS10
8,00
40,5%
70
vp_ts10_24_c
TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê
TS10
20,00
26,5%
49
vp_ts10_24_d
TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con
TS10
30,00
41,5%
57
lc_ts10_24_a
TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng
TS10
5,00
64,3%
127
lc_ts10_24_b
TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước
TS10
14,00
34,6%
101
lc_ts10_24_c
TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ
TS10
14,00
43,2%
59
lc_ts10_24_d
TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép
TS10
20,00
23,5%
32
lc_ts10_24_e
TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt
TS10
17,00
42,1%
47
vt_ts10_24_a
TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước
TS10
5,00
55,6%
83
vt_ts10_24_b
TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30
TS10
11,00
49,1%
75
vt_ts10_24_c
TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp
TS10
14,00
45,8%
53
vt_ts10_24_d
TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm
TS10
20,00
34,4%
29
bg_hsg9_25_a
HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết
HSG THCS
5,00
31,7%
83
bg_hsg9_25_b
HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước
HSG THCS
20,00
22,1%
73
bg_hsg9_25_c
HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau
HSG THCS
14,00
25,2%
60
bg_hsg9_25_d
HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà
HSG THCS
25,00
30,5%
30
ls_hsg9_26_a
HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn
HSG THCS
5,00
46,9%
119
ls_hsg9_26_b
HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh
HSG THCS
5,00
41,2%
105
«
1
2
3
4
5
6
...
33
34
»