Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 26,2% 13
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 34,3% 45
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,5% 40
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 41,0% 38
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,7% 543
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,4% 426
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,9% 356
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,1% 277
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,5% 74
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 45
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 70,8% 182
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 67,7% 167
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 29,4% 141
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 45,1% 99
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,7% 94
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 41,3% 76
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,8% 53
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 40,5% 62
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 64,9% 140
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 34,7% 113
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 43,5% 65
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 21,9% 38
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 42,7% 55
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 50,5% 146
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 52,1% 125
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 53,6% 100
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 35,7% 43
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 29,4% 102
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 23,1% 90
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 21,8% 68
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 32,8% 37
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 44,7% 150
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 40,3% 133
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 30,0% 56
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 29,3% 116
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,9% 58
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 19,8% 56
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 27,3% 28
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 21,8% 10
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 6,4% 6
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 33,3% 8
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 14,3% 9
qngai_tst_25_e Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - ROBOT Chọn ĐT 45,00 12,9% 7
qngai_tst_25_f Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - SPECK Chọn ĐT 60,00 10,0% 5
kg_ts10_24_a TS10 Kiên Giang 2024 - Phép tính TS10 5,00 18,8% 58
kg_ts10_24_b TS10 Kiên Giang 2024 - Tặng quà TS10 8,00 81,1% 83
kg_ts10_24_c TS10 Kiên Giang 2024 - Cặp số bằng nhau TS10 11,00 44,3% 79
kg_ts10_24_d TS10 Kiên Giang 2024 - Trò chơi TS10 11,00 56,1% 47
dt_tst_25_a Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hệ thống Chọn ĐT 25,00 45,5% 40
dt_tst_25_b Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Chuỗi DNA Chọn ĐT 50,00 37,8% 10