Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hp_tst_24_f Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Truy lùng Chọn ĐT 60,00 53,8% 7
th_ttts10_26_a Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S TS10 5,00 50,7% 328
th_ttts10_26_b Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm TS10 14,00 34,6% 216
th_ttts10_26_c Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con TS10 30,00 29,3% 132
th_ttts10_26_d Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng TS10 20,00 23,9% 95
hcm_tst_23_a Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường tròn tâm O Chọn ĐT 8,00 78,9% 13
hcm_tst_23_b Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Giá trung bình Chọn ĐT 35,00 24,1% 6
hcm_tst_23_c Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường ống thoát nước Chọn ĐT 55,00 25,0% 1
hcm_tst_23_d Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Các loại đồng xu Chọn ĐT 30,00 40,0% 3
hcm_tst_23_e Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Cửa hàng trà sữa Chọn ĐT 50,00 66,7% 2
hcm_tst_23_f Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Thẻ xe buýt miễn phí Chọn ĐT 70,00 100,0% 1
qt_hsg9_26_a HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số HSG THCS 5,00 42,6% 143
qt_hsg9_26_b HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ HSG THCS 5,00 73,1% 116
qt_hsg9_26_c HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà HSG THCS 25,00 31,5% 44
qt_hsg9_26_d HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số HSG THCS 40,00 30,4% 26
ld_ts10_23_a TS10 Lâm Đồng 2023 - Tổng các ước TS10 5,00 40,4% 84
ld_ts10_23_b TS10 Lâm Đồng 2023 - Xếp hình chữ nhật TS10 8,00 47,4% 57
ld_ts10_23_c TS10 Lâm Đồng 2023 - Dãy số TS10 5,00 33,7% 61
ld_ts10_23_d TS10 Lâm Đồng 2023 - Dây chuyền sản xuất TS10 11,00 50,7% 34
ag_hsg9_26_a HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà HSG THCS 5,00 50,6% 111
ag_hsg9_26_b HSG9 An Giang 2026 - Vị trí HSG THCS 17,00 11,9% 37
ag_hsg9_26_c HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa HSG THCS 20,00 3,4% 5
ag_hsg9_26_d HSG9 An Giang 2026 - Độ dài đoạn HSG THCS 11,00 11,4% 15
qn_hsg9_26_a HSG9 Quảng Ninh 2026 - Tiền công HSG THCS 5,00 48,6% 61
qn_hsg9_26_b HSG9 Quảng Ninh 2026 - Giá trị HSG THCS 17,00 60,3% 58
qn_hsg9_26_c HSG9 Quảng Ninh 2026 - Dãy số HSG THCS 35,00 22,0% 19
qn_hsg9_26_d HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp HSG THCS 45,00 24,2% 18
hy_hsg9_26_a HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn HSG THCS 5,00 56,8% 121
hy_hsg9_26_b HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương HSG THCS 8,00 26,7% 100
hy_hsg9_26_c HSG9 Hưng Yên 2026 - Bia đá Xích Đằng HSG THCS 14,00 26,3% 56
hy_hsg9_26_d HSG9 Hưng Yên 2026 - Khu rừng phi lao HSG THCS 17,00 26,0% 39
hy_hsg9_26_e HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến HSG THCS 35,00 12,8% 18
bn_hsg9_26_a HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước HSG THCS 14,00 49,7% 83
bn_hsg9_26_b HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố HSG THCS 17,00 21,1% 51
bn_hsg9_26_c HSG9 Bắc Ninh 2026 - Đối xứng HSG THCS 20,00 53,9% 47
bn_hsg9_26_d HSG9 Bắc Ninh 2026 - Xa nhất HSG THCS 35,00 40,0% 20
ht_hsg9_26_a HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Đếm cặp số HSG THCS 14,00 42,0% 64
ht_hsg9_26_b HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Ước nguyên tố HSG THCS 20,00 23,2% 33
ht_hsg9_26_c HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Giá trị lớn nhất HSG THCS 30,00 47,2% 46
ht_hsg9_26_d HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Trung vị HSG THCS 45,00 26,6% 19
ptnk_ttts10_1_26_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2026 - Đoàn thám hiểm TS10 5,00 43,4% 344
ptnk_ttts10_1_26_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2026 - Số nguyên tố cặp TS10 25,00 42,1% 230
ptnk_ttts10_1_26_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2026 - MOVE TS10 35,00 46,3% 116
ptnk_ttts10_1_26_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2026 - KONG TS10 30,00 31,1% 81
prevoi24_c1_mseq PreVOI 2024 - Contest 1 - Độ xấu nhỏ nhất PreVOI 50,00 42,1% 4
prevoi24_c1_dtree PreVOI 2024 - Contest 1 - Đường kính PreVOI 60,00 20,0% 2
prevoi24_c1_array PreVOI 2024 - Contest 1 - Dãy số PreVOI 90,00 0,0% 0
prevoi24_c1_buildtree PreVOI 2024 - Contest 1 - BUILDTREE PreVOI 55,00 0,0% 0
prevoi24_c1_cntpath2 PreVOI 2024 - Contest 1 - CNTPATH2 PreVOI 80,00 0,0% 0
prevoi24_c1_gcdix PreVOI 2024 - Contest 1 - GCDIX PreVOI 90,00 0,0% 0