Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thpt_ksaf2611_4 Sắp xếp phân số HSG Trường 20,00 59,1% 10
thpt_ksaf2611_5 Dãy xâu Fibonacci HSG Trường 40,00 33,3% 8
thpt_ks2011_1 Mẫu DNA HSG Trường 20,00 68,0% 15
thpt_ks2011_2 Ôn thi HSG Trường 30,00 19,7% 12
thpt_ks2011_3 Chia lũy thừa HSG Trường 50,00 4,5% 5
thpt_ks2011_4 Vi khuẩn HSG Trường 50,00 0,0% 0
thpt_gltclan2_bai1 Ăn chay HSG Trường 15,00 10,9% 12
thpt_gltclan2_bai2 Xâu con liên tiếp Chưa phân loại 20,00 50,0% 10
thpt_gltclan2_bai3 Tìm tổng ước HSG Trường 30,00 8,6% 6
thpt_gltclan2_bai4 Xâu đặc biệt HSG Trường 40,00 37,9% 9
thpt_gltclan2_bai5 Dự tiệc HSG Trường 40,00 40,9% 4
damsauroicungrehai Chia dãy bằng nhau Trainning 30,00 41,2% 5
hsg_ks_hp_hsg Chữ HSG HSG Trường 10,00 37,0% 18
hsg_ks_hp_pack Đóng gói HSG Trường 20,00 14,3% 7
hsg_ks_hp_matrix Ma trận HSG Trường 30,00 46,7% 5
hsg_ks_hp_tour Du Lịch HSG Trường 30,00 43,8% 5
ptnk_ts10_21_a [PTNK - TS10 - 2021] Bài 1: Tìm số x TS10 15,00 36,8% 68
ptnk_ts10_21_cau2 [PTNK - TS10 - 2021] Bài 2: Tiền thưởng TS10 15,00 12,5% 11
ptnk_ts10_21_cau3 [PTNK - TS10 - 2021] Bài 3: Huấn luyện TS10 15,00 47,6% 16
ptnk_ts10_21_cau4 [PTNK - TS10 - 2021] Bài 4: Hệ thống mái che TS10 15,00 45,5% 17
gl3_thcity_1 THEMES Chưa phân loại 5,00 68,4% 12
gl3_thcity_2 PHITIEU Chưa phân loại 20,00 44,4% 4
gl3_thcity_3 FGIRD Chưa phân loại 30,00 46,2% 6
gl3_thcity_4 TUNNEL Chưa phân loại 30,00 40,0% 7
gl3_thcity_5 MESENGER Chưa phân loại 70,00 0,0% 0
thpt_gltsll2_1 VACCINE HSG Trường 20,00 25,0% 4
thpt_gltsll2_2 HẠT NGUYÊN TỬ HSG Trường 10,00 50,0% 8
thpt_gltsll2_3 VÒNG HẠT HSG Trường 50,00 28,6% 7
thpt_gltsll2_4 GIAI THỪA HSG Trường 40,00 13,2% 5
thpt_gltsll2_5 DÃY CON HSG Trường 40,00 27,3% 3
daklak_ts10_23_cau1 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 1: Tính tổng dãy số TS10 10,00 54,1% 67
daklak_ts10_23_cau2 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 2: Số chính phương TS10 10,00 60,8% 81
daklak_ts10_23_cau3 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 3: Giải mã mật thư TS10 10,00 72,9% 50
daklak_ts10_23_cau4 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 4: Phép chia dư TS10 10,00 40,7% 34
daklak_ts10_23_cau5 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 5: Ghép số TS10 10,00 16,2% 14
nb_ts10_22_cau1 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 1: Số phản nguyên tố TS10 10,00 52,5% 104
nb_ts10_22_cau3 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 3: Dãy số TS10 10,00 37,6% 80
nb_ts10_22_cau2 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 2: Dãy kí tự số TS10 10,00 54,7% 94
nb_ts10_22_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 4: Đèn nháy TS10 10,00 43,6% 57
ptnk_ts10_22_stickers [PTNK - TS10 - 2022] Bài 1: Stickers TS10 15,00 40,4% 48
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 25,00 21,7% 19
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 30,00 24,8% 27
cantho_ts10_22_cau1 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 1: Chữ số lớn nhất TS10 10,00 47,7% 95
cantho_ts10_22_cau2 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 2: Chữ cái in hoa TS10 10,00 74,8% 92
cantho_ts10_22_cau3 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 3: Liên tiếp bằng nhau TS10 10,00 35,6% 73
cantho_ts10_22_cau4 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 4: Điểm thi ICPC TS10 10,00 47,0% 30
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 37,5% 5
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 16,0% 8
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 8,8% 3
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 20,0% 9