Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
21
22
23
24
25
26
...
33
34
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs 0/1
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
TS10 KHTN 2026 - SQRT
TS10 KHTN 2026 - TILE
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 3
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 2
TS10 KHTN 2026 - CARD
TS10 Vũng Tàu 2022 - Bài 1
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
py_ts10_25_a
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số
TS10
5,00
58,2%
185
py_ts10_25_b
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu
TS10
11,00
40,0%
74
py_ts10_25_c
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất
TS10
11,00
69,9%
104
py_ts10_25_d
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số
TS10
5,00
68,3%
94
tq_ts10_25_b
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ
TS10
14,00
28,9%
123
tq_ts10_25_c
TS10 Tuyên Quang 2025 - Nguyên tố
TS10
25,00
21,9%
67
tq_ts10_25_d
TS10 Tuyên Quang 2025 - Đoạn con chung
TS10
40,00
35,0%
39
tq_ts10_25_a
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp
TS10
5,00
67,6%
180
ld_ts10_25_a
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết
TS10
10,00
46,3%
174
ld_ts10_25_b
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí
TS10
10,00
73,2%
135
ld_ts10_25_c
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 3: Mã số
TS10
10,00
21,5%
47
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
41,9%
29
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
27,5%
18
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
60,0%
283
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
25,0%
165
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
28,7%
86
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
25,7%
55
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
74,7%
528
khtn_ts10_25_b
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 2: Số dư
TS10
11,00
52,7%
462
khtn_ts10_25_c
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 3: Khoảng cách ngắn nhất
TS10
17,00
47,0%
391
khtn_ts10_25_d
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 4: Hình chữ nhật
TS10
25,00
17,8%
174
st_ts10_25_a
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 1: Phần thưởng
TS10
5,00
86,5%
249
st_ts10_25_b
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 2: Bánh Pía
TS10
5,00
74,8%
221
st_ts10_25_c
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách
TS10
5,00
26,1%
200
st_ts10_25_d
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 4: Robot
TS10
5,00
53,9%
152
kg_ts10_25_a
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tiền Taxi
TS10
8,00
25,9%
121
kg_ts10_25_b
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Bộ ba số
TS10
8,00
36,2%
102
kg_ts10_25_c
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Bội số nguyên tố
TS10
8,00
28,8%
72
kg_ts10_25_d
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Căn hộ
TS10
8,00
38,7%
75
qt_ts10_25_a
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
TS10
5,00
40,7%
347
qt_ts10_25_b
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
TS10
5,00
44,4%
335
qt_ts10_25_d
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
TS10
14,00
35,5%
139
qt_ts10_25_c
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
TS10
40,00
5,9%
64
bd_ts10_25_a
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 1: Số lượng nguyên tố
TS10
17,00
47,6%
162
bd_ts10_25_b
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 2: Mật khẩu
TS10
20,00
31,3%
78
bd_ts10_25_c
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
TS10
5,00
50,0%
102
bd_ts10_25_d
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Biến đổi
TS10
8,00
41,9%
80
dhh_ts10_25_a
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp
TS10
5,00
84,1%
273
dhh_ts10_25_b
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm số từ
TS10
5,00
66,9%
226
dhh_ts10_25_c
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 3: Diện tích tam giác
TS10
10,00
21,8%
110
dhh_ts10_25_d
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 4: Mã hóa thẻ
TS10
10,00
72,8%
152
ptnk_ts10_25_a
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 1: STREAK
TS10
8,00
58,7%
535
ptnk_ts10_25_b
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 2: EVTRIP
TS10
20,00
25,8%
312
ptnk_ts10_25_c
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 3: WORDGAME
TS10
17,00
51,5%
261
ptnk_ts10_25_d
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 4: BLOCKOPT
TS10
100,00
1,2%
7
bl_ts10_25_a
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 1: Chỉ số thành công
TS10
5,00
59,6%
480
bl_ts10_25_b
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 2: Nguyện vọng tối ưu
TS10
5,00
84,9%
454
bl_ts10_25_c
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 3: Số chính phương
TS10
8,00
76,0%
448
bl_ts10_25_d
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 4: Ước chung lớn nhất của dãy số
TS10
11,00
49,0%
391
khtn_thithuts10_25_rect
[KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 1: RECT
TS10
8,00
55,4%
246
«
1
2
...
21
22
23
24
25
26
...
33
34
»