Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
23
24
25
26
27
28
...
36
37
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
communication
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
interactive
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
schedules
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
ternary search
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
TS10 Cần Thơ 2026 - Tam giác
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số
[Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố
[Quảng Trị - TS10 - 2024] Bài 1: Đèn chiếu sáng
[Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
vt_ts10_25_c
[Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt
TS10
14,00
51,6%
352
vt_ts10_25_d
[Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 4: Ôn tập
TS10
25,00
30,2%
182
lc_ts10_25_a
[Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết cho 3 hoặc 5
TS10
5,00
54,4%
296
lc_ts10_25_b
[Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 2: Ký tự giống nhau
TS10
5,00
52,5%
189
lc_ts10_25_c
[Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng nhỏ nhất
TS10
17,00
42,6%
155
lc_ts10_25_d
[Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 4: Mua hàng tiết kiệm
TS10
8,00
62,7%
150
lc_ts10_25_e
[Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 5: Luyện tập
TS10
20,00
28,2%
87
ls_ts10_25_a
[Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng
TS10
10,00
46,8%
354
ls_ts10_25_b
[Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số
TS10
10,00
41,2%
270
ls_ts10_25_c
[Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng
TS10
10,00
44,3%
186
th_ts10_25_a
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 1: Thống kê
TS10
10,00
34,3%
296
th_ts10_25_b
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 2: Tháp đầy đủ
TS10
20,00
32,4%
138
th_ts10_25_c
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn
TS10
25,00
28,1%
142
th_ts10_25_d
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số
TS10
30,00
21,0%
79
hy_ts10_25_a
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật
TS10
6,00
64,6%
310
hy_ts10_25_b
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số
TS10
9,00
47,3%
248
hy_ts10_25_c
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con
TS10
10,00
51,2%
231
hy_ts10_25_d
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch
TS10
10,00
58,5%
173
hy_ts10_25_e
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo
TS10
10,00
19,1%
76
kh_ts10_25_a
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1
TS10
5,00
40,9%
208
kh_ts10_25_b
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2
TS10
5,00
67,0%
188
kh_ts10_25_c
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3
TS10
11,00
35,3%
147
kh_ts10_25_d
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4
TS10
14,00
23,5%
110
kh_ts10_25_e
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5
TS10
14,00
14,5%
40
ht_ts10_25_a
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số
TS10
10,00
34,5%
292
ht_ts10_25_b
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết
TS10
10,00
38,1%
265
ht_ts10_25_c
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết
TS10
10,00
21,9%
160
ht_ts10_25_d
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất
TS10
10,00
24,9%
109
vp_ts10_25_a
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà
TS10
10,00
76,0%
352
vp_ts10_25_b
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện
TS10
10,00
46,1%
256
vp_ts10_25_c
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi
TS10
25,00
38,4%
208
vp_ts10_25_d
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn
TS10
55,00
8,7%
38
py_ts10_25_a
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số
TS10
5,00
58,9%
204
py_ts10_25_b
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu
TS10
11,00
41,5%
84
py_ts10_25_c
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất
TS10
11,00
70,8%
111
py_ts10_25_d
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số
TS10
5,00
67,4%
101
tq_ts10_25_b
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ
TS10
14,00
28,4%
129
tq_ts10_25_c
TS10 Tuyên Quang 2025 - Nguyên tố
TS10
25,00
22,3%
73
tq_ts10_25_d
TS10 Tuyên Quang 2025 - Đoạn con chung
TS10
40,00
35,3%
42
tq_ts10_25_a
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp
TS10
5,00
68,0%
192
ld_ts10_25_a
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết
TS10
10,00
50,4%
249
ld_ts10_25_b
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí
TS10
10,00
75,2%
196
ld_ts10_25_c
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 3: Mã số
TS10
10,00
24,1%
80
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
36,1%
45
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
27,5%
18
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
61,0%
319
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
24,8%
182
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
25,8%
98
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
20,8%
62
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
74,5%
551
«
1
2
...
23
24
25
26
27
28
...
36
37
»