Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 20,00 48,9% 19
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 35,00 23,8% 18
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 20,00 50,0% 14
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 55,00 36,4% 4
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 45,00 40,0% 6
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 35,00 35,0% 7
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 11,00 59,5% 25
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 40,5% 433
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 37,1% 330
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 9,8% 75
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 40,9% 80
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 57,3% 620
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 22,7% 385
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 32,8% 234
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 45,6% 220
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 78,3% 290
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 77,1% 273
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 80,7% 253
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 30,7% 192
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 46,7% 227
dknong_ts10_25_b TS10 Đắk Nông 2025 - Dãy bóng đèn TS10 5,00 37,5% 152
dknong_ts10_25_c TS10 Đắk Nông 2025 - Tam giác TS10 17,00 57,3% 168
dknong_ts10_25_d TS10 Đắk Nông 2025 - Ghép hình TS10 8,00 50,1% 105
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 39,3% 378
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,3% 287
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,4% 85
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,5% 95
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 65,6% 304
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 50,0% 240
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 63,0% 179
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 65,6% 149
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 48,3% 113
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,4% 298
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,2% 228
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 22,4% 162
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 54,1% 177
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 78,8% 236
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 43,4% 110
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 36,3% 75
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 77,8% 247
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 67,0% 233
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 36,9% 91
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 40,5% 84
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 39,5% 57
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 47,5% 490
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 38,0% 401
khtn_ttts10_1_26_c [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 3: ABA TS10 25,00 18,0% 133
khtn_ttts10_1_26_d [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO TS10 35,00 28,2% 139
khtn_ttts10_1_26_e [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 5: PAIN TS10 25,00 35,3% 91
voi26_light VOI 2026 - Dãy đèn HSGQG 80,00 2,2% 51