Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_j Clue Contest 08 - Chữ số tận cùng Clue Contest 20,00 38,6% 43
contest08_k Clue Contest 08 - Xâu đối xứng Clue Contest 15,00 40,6% 48
contest08_l Clue Contest 08 - Không chia hết Clue Contest 36,36 17,0% 22
contest08_m Clue Contest 08 - Tránh tập Clue Contest 60,00 14,3% 6
contest08_n Clue Contest 08 - Di chuyển trên bảng Clue Contest 76,00 31,6% 6
contest08_o Clue Contest 08 - Tổng bảng con Clue Contest 26,00 39,0% 34
contest08_p Clue Contest 08 - Mật khẩu Clue Contest 17,00 55,0% 25
contest08_q Clue Contest 08 - Yet Another Digit DP Problem Clue Contest 8,00 41,9% 39
contest08_r Clue Contest 08 - Trạm vũ trụ Clue Contest 55,00 22,3% 20
contest08_s Clue Contest 08 - Biến đổi Clue Contest 40,00 52,9% 7
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 19,00 46,5% 16
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 25,00 22,8% 17
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 26,00 50,0% 14
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 58,00 36,4% 4
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 36,00 40,0% 6
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 40,00 36,8% 7
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 22,00 59,5% 22
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 37,1% 264
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 35,9% 191
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 8,9% 42
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 41,3% 49
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 55,5% 507
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 21,9% 326
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 30,5% 198
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 42,8% 180
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 79,8% 242
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 74,9% 226
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 79,6% 213
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 28,5% 157
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 48,0% 179
dknong_ts10_25_b [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 2: Dãy bóng đèn TS10 5,00 51,3% 156
dknong_ts10_25_c [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 3: Tam giác TS10 17,00 63,1% 142
dknong_ts10_25_d [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 4: Ghép hình TS10 8,00 8,7% 38
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 40,2% 324
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,6% 249
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,5% 74
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 25,7% 83
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 65,7% 241
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 52,4% 195
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 63,6% 147
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 62,6% 124
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 52,9% 94
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,7% 254
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,3% 197
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 23,0% 140
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 52,9% 147
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 75,6% 165
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 45,1% 95
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 36,1% 68
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 78,0% 211